Neumann NDH 20 - Tai nghe Closed-back dành cho Studio

Neumann NDH 20 đánh dấu lần đầu thương hiệu Neumann bước vào lĩnh vực tai nghe studio. Với thiết kế closed-back, over-ear, cấu trúc chắc chắn và khả năng cách âm cao, NDH 20 không hướng đến việc làm âm thanh trở nên hấp dẫn hơn, mà tập trung vào monitoring và analytical listening, giúp kỹ sư âm thanh nhận biết những vấn đề trong bản thu và bản mix.

Mẫu tai nghe đầu tiên mang thương hiệu Neumann

Trước NDH 20, Neumann đã xây dựng danh mục microphone và studio monitor nhưng chưa có sản phẩm tai nghe mang thương hiệu riêng. NDH 20 đã thay đổi điều đó khi trở thành mẫu tai nghe đầu tiên của hãng.

Đây là tai nghe Neumann closed-back, over-ear sử dụng moving-coil driver. Neumann phát triển sản phẩm với mục tiêu cân bằng chất lượng âm thanh cần thiết cho critical listening với những yếu tố quan trọng trong studio như khả năng cách âm, độ bền và bảo trì.

Thiết kế chắc chắn cho môi trường Studio

NDH 20 có kích thước tương đối lớn so với nhiều mẫu closed-back khác. Headband sử dụng cơ chế điều chỉnh độ dài thông thường, trong khi mỗi earcup được kết nối với một tay đỡ kim loại ở phía sau.

Khớp nối cho phép earcup di chuyển theo chiều dọc để thích ứng với hình dạng đầu và có thể xoay 90 độ để nằm phẳng theo headband.

Earcup gần như tròn hoàn toàn và được làm bằng nhôm. Với trọng lượng 390 g chưa tính cable, NDH 20 tương đối nặng, nhưng Sound On Sound đánh giá chất lượng hoàn thiện ở mức phù hợp với kỳ vọng dành cho Neumann.

Cable tháo rời và các chi tiết thực dụng

Cable được kết nối vào earcup bên phải thông qua locking 2.5 mm jack. NDH 20 đi kèm hai cable dài 3 m gồm một cable thẳng và một cable xoắn.

Cả hai đều kết thúc bằng 3.5 mm jack cùng screw-on 6 mm adaptor. Cable có cấu tạo chắc chắn hơn thông thường, nhưng bài review cũng lưu ý rằng va chạm và ma sát trên cable có thể truyền âm vào earcup.

Các bộ phận có thể thay thế tại hiện trường và cable tháo rời là những yếu tố giúp Tai Nghe Studio Neumann phù hợp hơn với yêu cầu sử dụng lâu dài trong studio.

Impedance 150& OMEGA; và khả năng vận hành

NDH 20 có nominal impedance 150& OMEGA;. Mức này cao hơn nhiều mẫu headphone hiện đại có impedance dưới 100& OMEGA;, nhưng NDH 20 đồng thời có sensitivity tương đối cao.

Theo thông số được Sound On Sound dẫn lại, headphone tạo mức 114 dB SPL với tín hiệu 1V RMS tại 1 kHz. Trong quá trình thử nghiệm, reviewer nhận thấy NDH 20 đạt mức âm lượng đủ lớn trên tất cả thiết bị được sử dụng và không xuất hiện thay đổi đáng kể về tonal balance.

Neumann công bố frequency response 5 Hz–30 kHz, tuy nhiên bài review lưu ý rằng con số này không kèm tolerance nên không thể hiện đầy đủ đặc tính đáp tuyến thực tế.

Khả năng cách âm là một điểm nổi bật

Neumann công bố mức isolation ít nhất 34 dB ở tần số trên 4 kHz. Trong trải nghiệm thực tế, Sound On Sound nhận thấy NDH 20 cách ly âm thanh bên ngoài và hạn chế spill tốt hơn phần lớn closed-back headphone mà reviewer từng sử dụng.

Khả năng này khiến Tai nghe kiểm âm Neumann phù hợp với những tình huống cần monitoring trong môi trường có nhiều tiếng ồn hoặc khi việc hạn chế âm thanh từ headphone lọt vào microphone có ý nghĩa quan trọng.

Tuy nhiên, khả năng cách âm đi kèm với áp lực lên đầu tương đối lớn. Neumann công bố contact pressure từ 5.6 đến 6.8 Newton, và reviewer nhận thấy NDH 20 không phải mẫu headphone thoải mái nhất khi đeo.

Âm thanh tập trung vào Analytical Listening

Ấn tượng ban đầu của reviewer về NDH 20 không phải một chất âm đặc biệt hấp dẫn. Headphone không tăng air band để tạo cảm giác bóng bẩy, cũng không đẩy midrange nhằm làm âm thanh trở nên mạnh mẽ hơn.

Tuy nhiên, khi NDH 20 được sử dụng lâu hơn cho mixing, editing và nghe nhạc, mục tiêu thiết kế trở nên rõ ràng hơn. Sound On Sound cho rằng Neumann đã thực sự phát triển headphone dành riêng cho studio thay vì chuyển đổi một thiết kế hi-fi thành sản phẩm monitoring.

Điểm nổi bật của Monitor Headphones Neumann nằm ở khả năng làm lộ những vấn đề trong bản mix.

Reviewer nhận thấy NDH 20 đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện resonance, sự thiếu đồng đều và muddiness ở lower midrange mà trước đó không nhận thấy trên studio monitor và headphone thường dùng. Sau khi EQ những vấn đề này bằng NDH 20, bản mix cũng được cải thiện khi nghe lại trên các hệ thống khác.

NDH 20 đồng thời hỗ trợ phát hiện vocal sibilance và những vấn đề ở vùng tần số cao.

Kết quả đo từ Sonarworks

Trong quá trình review, Sonarworks thực hiện phép đo NDH 20 bằng hệ thống riêng.

Frequency response cho thấy một vùng suy giảm rộng quanh 2 kHz, một số peak ở vùng tần số cao hơn và xu hướng nhấn low-frequency. Bài review cũng cho biết sự bất đối xứng giữa earcup trái và phải có thể liên quan đến cổng cable trên earcup phải.

Kết quả total harmonic Distortion gây ấn tượng hơn. THD được duy trì dưới 0.6% trên toàn dải đo, kể cả ở vùng tần số cực thấp, nơi excursion của driver lớn nhất.

NDH 20 là công cụ Monitoring đúng nghĩa

Theo Sound On Sound, NDH 20 cần thời gian để người nghe làm quen bởi thiết kế tập trung vào những gì hữu ích cho studio hơn là tạo cảm giác nghe thú vị.

Clean, full-range sound giúp headphone trở thành công cụ hiệu quả cho analytical listening, trong khi khả năng isolation vượt trội hỗ trợ những môi trường monitoring cần hạn chế âm thanh bên ngoài.

Đổi lại, độ thoải mái không phải thế mạnh nổi bật và sản phẩm không đi kèm carrying case. Sound On Sound kết luận NDH 20 là một thiết kế thực sự tập trung vào studio và hoàn thành tốt vai trò đó.

Trải nghiệm hệ sinh thái Neumann tại Hoàng Bảo Khoa

Bên cạnh NDH 20, người dùng có thể trực tiếp tìm hiểu hệ sinh thái Studio Neumann tại Hoàng Bảo Khoa.

Không gian này giúp người dùng tiếp cận các thiết bị Studio Neumann trong môi trường studio thực tế, từ headphone, monitoring đến những thiết bị phục vụ quá trình recording.

Nguồn: Sound On Sound - Neumann NDH 20

Bài khác

Bài viết mới