NP3RX-B Jack âm thanh - Jack 6 Ly Stereo L Neutrik
Tính năng nổi bật
Đầu jack phone 1/4" chuyên nghiệp 3 cực dạng vuông góc, tiếp điểm mạ vàng, vỏ đen. Dòng đầu jack phone chuyên dụng hạng nặng này cải tiến từ thiết kế dòng C hiện có, với đầu jack 1/4" chuẩn A-gauge mỏng nhất trên thị trường, tích hợp cơ chế kẹp chống kéo kiểu chuck độc quyền của Neutrik. Phần vỏ slimline với bề rộng chỉ 14,5 mm đáp ứng yêu cầu mới nhất cho các hệ thống jackfield mật độ cao (khoảng cách jack 15,88 mm). Tiếp điểm tip được gia công chính xác từ một khối liền, không sử dụng đinh tán, tạo nên sự khác biệt rõ rệt, đồng thời loại bỏ hiện tượng mắc kẹt trong ổ cắm hoặc gãy đầu tip. Dòng Plug X Series phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau như guitar, cáp tín hiệu audio, dây multicore (snake), loa, ampli và bàn mixer.
Tính năng & Lợi ích
-
Vỏ kim loại toàn phần, loại bỏ nắp nhựa của phiên bản tiền nhiệm NP*RCS, tăng độ bền và khả năng chống nhiễu điện từ (EMI)
-
Đầu jack 1/4" siêu mỏng, tối ưu cho hệ thống jack mật độ cao
-
Cơ chế kẹp chống kéo kiểu chuck đã được kiểm chứng, đảm bảo cố định cáp an toàn và ổn định
-
Thiết kế gọn gàng, thuận tiện cho thao tác và sử dụng
-
Tiếp điểm gia công chính xác từ một khối liền, giúp tránh hiện tượng kẹt hoặc móc đầu tip trong ổ cắm
| Thông tin kỹ thuật | |
|---|---|
| Sản phẩm | |
| Tên model | NP3RX-B |
| Loại kết nối | Jack cắm (Plug) |
| Giới tính | Đực (Male) |
| Thông số điện | |
| Điện trở tiếp xúc | Phụ thuộc vào đầu nối tương ứng (m& OMEGA;) |
| Độ bền điện môi | 1 kVDC |
| Điện trở cách điện | > 2 G& OMEGA; (ban đầu) |
| Dòng điện định mức mỗi tiếp điểm | Phụ thuộc vào đầu nối tương ứng (A) |
| Điện áp định mức | < 50 V |
| Thông số cơ khí | |
| Đường kính cáp (Cable O.D.) | 4 – 7 mm |
| Tuổi thọ | > 1000 lần cắm/rút |
| Tiết diện dây | 1 mm² / 18 AWG |
| Phương thức đấu dây | Hàn tiếp điểm |
| Vật liệu | |
| Ống lót | Polyacetal (POM) + PU |
| Mạ tiếp điểm | Vàng 0,2 & micro;m |
| Tiếp điểm | Đồng thau (CuZn39Pb3) |
| Phần cách điện | Polyamide (PA 6.6, gia cường sợi thủy tinh 30%) |
| Vỏ ngoài | Hợp kim kẽm đúc (ZnAl4Cu1) |
| Lớp phủ vỏ | Sơn phủ KTL |
| Chống tuột cáp | Polyacetal (POM) |
| Môi trường | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60603-11 / EIA RS-453 |
| Khả năng hàn | Tuân thủ IEC 68-2-20 |
| Dải nhiệt độ hoạt động | -20 °C đến +65 °C |